một đời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ quãng thời gian sống của một người: "một đời" chỉ khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi qua đời của một con người.
- Một giai đoạn dài, trọn vẹn gắn với một sự việc, trạng thái nào đó: Cũng dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian rất dài, thường gắn với một đặc điểm, hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã cống hiến một đời cho sự nghiệp giáo dục. (Ông ấy đã dành trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp giáo dục.)
- Bà sống một đời thanh bần, giản dị. (Bà sống một cuộc đời thanh bần, giản dị.)
- Câu chuyện đó theo anh một đời, không thể quên. (Câu chuyện đó đi theo anh suốt cả cuộc đời, không thể quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khổ một đời": Nhấn mạnh sự vất vả, khốn khó kéo dài suốt cả cuộc đời.
- Bà cụ khổ một đời, nay mới được an nhàn. (Bà cụ khổ sở cả một đời, bây giờ mới được an nhàn.)
"Một đời người": Cụm từ nhấn mạnh tính chất hữu hạn và quý giá của kiếp người.
- Một đời người có mấy mươi năm, hãy sống thật ý nghĩa. (Cuộc đời con người chỉ có mấy mươi năm, hãy sống thật ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Cả đời (cụm danh từ): Có nghĩa tương tự "một đời", nhấn mạnh tính toàn bộ, trọn vẹn.
- Ông ấy làm nghề giáo cả đời. (Ông ấy làm nghề giáo suốt cả đời.)
Suốt đời (cụm phó từ): Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động kéo dài liên tục trong cả cuộc đời.
- Bà ấy suốt đời tận tụy vì con cái. (Bà ấy cả đời tận tụy vì con cái.)
Từ đồng nghĩa
- Trọn đời: Chỉ toàn bộ cuộc đời, thường dùng trong các cam kết, lời thề.
- Cả cuộc đời: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính toàn bộ.
Thành ngữ liên quan
Một đời một kiếp: Nhấn mạnh sự duy nhất, trọn vẹn của kiếp sống con người, thường dùng trong những lời hứa, ước nguyền.
- Anh nguyện yêu em một đời một kiếp. (Anh nguyện sẽ yêu em trọn đời trọn kiếp.)
Sống một đời an nhiên: Ước nguyện về một cuộc sống bình an, thanh thản suốt đời.
- Mong sao cụ được sống một đời an nhiên bên con cháu. (Mong sao cụ được sống một cuộc đời bình an, thanh thản bên con cháu.)